All Districts

* Red GEO ID indicates that the ID is not yet in the shapefiles

Geo ID WHO IU ID Admin 0 ID Admin 0 Name Admin 1 ID Admin 1 Name Admin 2 ID Admin 2 NAME Admin 3 ID Admin 3 NAME
18352 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000609 Huyện Đồng Hỷ
18353 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000610 Huyện Phú Bình
18354 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000611 Huyện Phú Lương
18355 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000612 Huyện Võ Nhai
18356 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000613 Thành phố Sông Công
18357 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000614 Thành phố Thái Nguyên
18358 15 Viet Nam 1160 North East 22642 Tỉnh Thái Nguyên 10000615 Thị xã Phổ Yên
7929 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa
18359 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000616 Huyện Bá Thước
18360 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000617 Huyện Cẩm Thủy
18361 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000618 Huyện Đông Sơn
18362 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000619 Huyện Hà Trung
18363 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000620 Huyện Hậu Lộc
18364 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000621 Huyện Hoằng Hóa
18365 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000622 Huyện Lang Chánh
18366 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000623 Huyện Mường Lát
18367 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000624 Huyện Nga Sơn
18368 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000625 Huyện Ngọc Lặc
18369 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000626 Huyện Như Thanh
18370 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000627 Huyện Như Xuân
18371 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000628 Huyện Nông Cống
18374 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000631 Huyện Quảng Xương
18372 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000629 Huyện Quan Hóa
18373 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000630 Huyện Quan Sơn
18375 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000632 Huyện Thạch Thành
18376 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000633 Huyện Thiệu Hóa
18377 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000634 Huyện Thọ Xuân
18378 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000635 Huyện Thường Xuân
18379 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000636 Huyện Tĩnh Gia
18380 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000637 Huyện Triệu Sơn
18381 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000638 Huyện Vĩnh Lộc
18382 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000639 Huyện Yên Định
18383 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000640 Thành phố Thanh Hóa
18384 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000641 Thị xã Bỉm Sơn
18385 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22632 Tỉnh Thanh Hóa 10000642 Thị xã Sầm Sơn
7928 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế
18386 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000643 Huyện A Lưới
18387 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000644 Huyện Nam Đông
18195 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000452 Huyện Phong Điền
18389 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000646 Huyện Phú Lộc
18390 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000647 Huyện Phú Vang
18391 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000648 Huyện Quảng Điền
18392 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000649 Thành phố Huế
18393 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000650 Thị xã Hương Thủy
18394 15 Viet Nam 1159 North Central Coast 22633 Tỉnh Thừa Thiên Huế 10000651 Thị xã Hương Trà
7955 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang
18395 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000652 Huyện Cái Bè
18396 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000653 Huyện Cai Lậy
18000 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000257 Huyện Châu Thành
18398 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000655 Huyện Chợ Gạo