All Districts

* Red GEO ID indicates that the ID is not yet in the shapefiles

Geo ID WHO IU ID Admin 0 ID Admin 0 Name Admin 1 ID Admin 1 Name Admin 2 ID Admin 2 NAME Admin 3 ID Admin 3 NAME
18403 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000660 Thành phố Mỹ Tho
18404 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000661 Thị xã Cai Lậy
18405 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22649 Tỉnh Tiền Giang 10000662 Thị xã Gò Công
7954 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh
18406 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000663 Huyện Càng Long
18407 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000664 Huyện Cầu Kè
18408 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000665 Huyện Cầu Ngang
18004 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000261 Huyện Châu Thành
18410 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000667 Huyện Duyên Hải
18411 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000668 Huyện Tiểu Cần
18412 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000669 Huyện Trà Cú
18413 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000670 Thành phố Trà Vinh
18414 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22650 Tỉnh Trà Vinh 10000671 Thị xã Duyên Hải
7943 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang
18415 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000672 Huyện Chiêm Hóa
18416 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000673 Huyện Hàm Yên
18417 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000674 Huyện Lâm Bình
18418 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000675 Huyện Nà Hang
18419 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000676 Huyện Sơn Dương
18420 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000677 Huyện Yên Sơn
18421 15 Viet Nam 1160 North East 22643 Tỉnh Tuyên Quang 10000678 Thành phố Tuyên Quang
16298 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long
18422 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000679 Huyện Bình Tân
18423 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000680 Huyện Long Hồ
18424 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000681 Huyện Mang Thít
7952 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 2101 Huyện Tam Bình
18425 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000682 Huyện Trà Ôn
7953 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 2102 Huyện Vũng Liêm
18426 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000683 Thành phố Vĩnh Long
18427 15 Viet Nam 1161 Mekong River Delta 22651 Tỉnh Vĩnh Long 10000684 Thị xã Bình Minh
16046 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc
7966 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 2090 Huyện Bình Xuyên
7965 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 2091 Huyện Lập Thạch
18428 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000685 Huyện Sông Lô
18429 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000686 Huyện Tam Đảo
18430 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000687 Huyện Tam Dương
7967 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 2089 Huyện Vĩnh Tường
7964 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 2087 Huyện Yên Lạc
18829 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000735 Mê Linh
18431 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000688 Thành phố Vĩnh Yên
18432 15 Viet Nam 1162 Red River Delta 22661 Tỉnh Vĩnh Phúc 10000689 Thị xã Phúc Yên
16181 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái
7938 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 2099 Huyện Lục Yên
18433 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 10000690 Huyện Mù Căng Chải
18434 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 10000691 Huyện Trạm Tấu
18435 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 10000692 Huyện Trấn Yên
7942 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 2097 Huyện Văn Chấn
7939 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 2100 Huyện Văn Yên
18436 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 10000693 Huyện Yên Bình
7949 15 Viet Nam 1160 North East 22644 Tỉnh Yên Bái 2098 Thành phố Yên Bái